Đánh giá
Thêm một đánh giá
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.
Tư vấn mua hàng
0888 195 969
CSKH
0949 579 078
Xây dựng
cấu hình


Tổng số phụ: 885,000₫
| Kích cở màn hình | 23″W |
| Kích cở khung hình | 584,2mm |
| Cường độ ảnh điểm | 0.2655(H)×0.2655 (V)mm |
| Khu vực hiển thị | 509.18(H)×286.4(V)mm |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Độ tương phản | 20.000.000:1 (DCR) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn (Ngang/Dọc) | 178/178 (CR≥10) |
| Tần số quét | H: 30K~83KHz V: 55~75Hz |
| Tần số ảnh điểm | 170MHz |
| Độ phân giải | 1920×1080@60Hz |
| Hỗ trợ màu | 16.7M |
| Tích hợp HDCP | Yes |
| Tín hiệu kết nối vào | Analog RGB and DVI-D |
| Cổng kết nối | 15-pin D-Sub and 24-pin DVI-D |
| Điện năng sử dụng | 100~240VAC, 50/60Hz |
| Công suất sử dụng | Power On: <30W(Typical), Standby: <0.5W |
| Plug & Play | VESA DDC2B™ & DDC2B/CI |
| Phím nhấn điều khiển | Menu/Enter,Clear Vision/, Source/Auto/Exit, Power |
| Ngôn ngữ hiển thị | 16 languages |
| Loa | No |
| Quy định an tòan | CE, FCC, CCC, TUV-Bauart, cTUVus, CEL, CH ROHS, BSMI, KC, ISO9241-307, C-Tick N26268, E-standby,TCO6.0 |
| Treo tường | 75mm×75mm |
| Màu vỏ màn hình | Black |
| Tính năng kỹ thuật | Tilt :-3.5°~21.5° |
| Kích thước màn hình (mm) | 531.4x398x204mm |
| Kích thước đóng gói (mm) | 603x467x138mm |
| Cân nặng (Net /Gross) | 3.75Kg/5.46Kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |

Hàng Order
Trần Xuân Dũng –
Giao hàng đúng hẹn, hàng nguyên seal.